Nghĩa của từ "never say die" trong tiếng Việt
"never say die" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
never say die
US /ˈnev.ər seɪ daɪ/
UK /ˈnev.ə seɪ daɪ/
Thành ngữ
đừng bao giờ bỏ cuộc, kiên trì đến cùng
used to encourage someone to keep trying and not give up hope, even in a difficult situation
Ví dụ:
•
It looks like we're losing, but never say die!
Có vẻ như chúng ta đang thua, nhưng đừng bao giờ bỏ cuộc!
•
She has a never-say-die attitude that helps her succeed.
Cô ấy có thái độ không bao giờ bỏ cuộc giúp cô ấy thành công.
Từ liên quan: